Type any word!

"keep a close watch" in Vietnamese

theo dõi sát saogiám sát chặt chẽ

Definition

Theo dõi hoặc quan sát ai đó/cái gì một cách rất cẩn thận để phát hiện mọi thay đổi hoặc chi tiết quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các tình huống cần cảnh giác hay giám sát kỹ, như 'theo dõi sát sao bệnh nhân', cẩn trọng hơn 'để ý đến'.

Examples

Please keep a close watch on the stove while I'm out.

Tôi đi ra ngoài, làm ơn **theo dõi sát sao** bếp giúp nhé.

Doctors keep a close watch on patients after surgery.

Bác sĩ **theo dõi sát sao** bệnh nhân sau phẫu thuật.

You should keep a close watch on your wallet in crowded places.

Bạn nên **theo dõi sát sao** ví tiền của mình ở nơi đông người.

The teacher had to keep a close watch on the students during the exam.

Trong kỳ thi, giáo viên phải **theo dõi sát sao** học sinh.

If it starts raining, keep a close watch on the river level.

Nếu trời bắt đầu mưa, hãy **theo dõi sát sao** mực nước sông.

My dog is acting strange, so I'm keeping a close watch on him.

Chó của tôi đang có dấu hiệu lạ, nên tôi **đang theo dõi sát sao** nó.