"justices" in Vietnamese
Definition
“Các thẩm phán tối cao” là những người làm việc tại Tòa án Tối cao, giữ vai trò xét xử ở cấp cao nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho thẩm phán ở Tòa án Tối cao, không dùng cho thẩm phán ở tòa cấp thấp hơn.
Examples
The Supreme Court has nine justices.
Tòa án Tối cao có chín **thẩm phán tối cao**.
The justices made an important decision.
Các **thẩm phán tối cao** đã ra quyết định quan trọng.
All the justices agreed on the ruling.
Tất cả các **thẩm phán tối cao** đều đồng ý với phán quyết.
Several justices wrote separate opinions to explain their views.
Một số **thẩm phán tối cao** đã viết ý kiến riêng để giải thích quan điểm của mình.
The new president will choose two new justices for the court.
Tổng thống mới sẽ chọn hai **thẩm phán tối cao** mới cho tòa án.
It's rare for all the justices to agree completely.
Tất cả các **thẩm phán tối cao** hiếm khi đồng ý hoàn toàn.