Type any word!

"juking" in Vietnamese

lách người né tránh (trong thể thao)nhảy gợi cảm, sôi động (lóng)

Definition

Chỉ hành động né tránh nhanh nhẹn để vượt qua ai đó, nhất là trong thể thao; cũng có thể chỉ việc nhảy sôi động, gần gũi theo kiểu lóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ lóng, dùng trong thể thao cho động tác lách người ('juking out the defender'), còn trong nhảy là kiểu nhảy gần, sôi động ('juking on the dance floor'). Cần xác định ý nghĩa dựa vào ngữ cảnh.

Examples

He was juking past the defenders on the field.

Anh ấy **lách người** qua các hậu vệ trên sân.

They started juking to the music at the party.

Họ bắt đầu **nhảy sôi động** theo nhạc ở bữa tiệc.

Good players are great at juking their opponents.

Những cầu thủ giỏi rất giỏi **lách người né tránh** đối thủ.

She's always juking on the dance floor when her favorite song comes on.

Khi bài hát yêu thích vang lên, cô ấy luôn **nhảy sôi động** trên sàn nhảy.

The quarterback kept juking defenders and gained extra yards.

Tiền vệ chính liên tục **lách người né tránh** hậu vệ và giành thêm mét.

Everyone was juking so hard at the club last night, the floor was shaking!

Đêm qua ở club, mọi người **nhảy sôi động** đến mức sàn nhà rung chuyển!