"jog on" in Vietnamese
Definition
Đây là một cụm từ lóng dùng ở Anh, có nghĩa là bảo ai đó đi chỗ khác, hoặc tiếp tục chạy bộ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Jog on' hầu hết chỉ dùng ở Anh, mang ý nghĩa hơi xấc xược khi muốn ai rời đi. Hiếm khi dùng ở Mỹ. Đôi khi có nghĩa là tiếp tục chạy bộ thật sự.
Examples
He told me to jog on because he was busy.
Anh ấy bảo tôi **đi đi** vì anh ấy đang bận.
Please jog on if you have no ticket.
Nếu không có vé, vui lòng **đi ra ngoài**.
He decided to jog on after the argument.
Sau cuộc cãi vã, anh ấy quyết định **đi khỏi đó**.
You want money from me? Jog on!
Muốn tiền của tôi à? **Biến đi!**
There’s nothing for you here, mate. Jog on.
Không có gì cho bạn ở đây đâu. **Đi chỗ khác đi.**
After a quick break, we’ll jog on to the next park.
Sau khi nghỉ ngắn, chúng ta sẽ **tiếp tục chạy** đến công viên tiếp theo.