Type any word!

"jiving" in Vietnamese

nhảy jivenói đùanói bông đùa (lừa nhẹ nhàng)

Definition

Chỉ hành động nhảy kiểu jive theo nhạc sôi động hoặc nói đùa, nói chuyện bông đùa, đôi khi cố ý lừa vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong bối cảnh vui vẻ. Khi nhảy là nghĩa tích cực, khi nói chuyện có thể là đùa hoặc nói quá lên.

Examples

They were jiving to the music all night.

Họ đã **nhảy jive** theo nhạc suốt đêm.

Stop jiving and tell me the truth.

Đừng **nói đùa** nữa, hãy nói thật đi.

The kids were jiving around the living room.

Lũ trẻ đang **nhảy jive/quậy phá** quanh phòng khách.

Are you jiving me, or is that really true?

Bạn đang **nói đùa** tôi, hay thật vậy?

We saw a couple jiving at the party and everyone clapped.

Chúng tôi thấy một cặp đôi **nhảy jive** ở bữa tiệc và mọi người đều vỗ tay.

They were just jiving about their plans; nothing was serious.

Họ chỉ đang **nói đùa** về kế hoạch; không ai nghiêm túc cả.