Type any word!

"jittering" in Vietnamese

rung lêngiật giật

Definition

Di chuyển nhanh với những rung lắc nhỏ, thường do lo lắng, phấn khích hoặc sự cố kỹ thuật, đặc biệt là trong điện tử hoặc video.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jittering' dùng cho cả trường hợp kỹ thuật (như video bị rung hình) và con người (tay chân run vì lo lắng). Khác với 'shaking' ở chỗ chuyển động nhanh và không đều.

Examples

Her hands were jittering before the exam.

Trước khi thi, tay cô ấy **rung lên**.

The video was jittering because of a bad internet connection.

Do kết nối internet kém, video **giật giật**.

The small bird was jittering on the wire.

Chú chim nhỏ **rung lên** trên dây điện.

My phone’s screen keeps jittering, and I don’t know why.

Màn hình điện thoại của tôi cứ **rung lên**, tôi không biết vì sao.

He laughed so hard his whole body started jittering.

Anh ấy cười lớn đến mức cả người bắt đầu **rung lên**.

If your camera is jittering during a call, try restarting it.

Nếu camera của bạn **rung lên** khi gọi, hãy thử khởi động lại.