"jink" in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhanh sang một bên để tránh ai đó hoặc thứ gì đó, thường là chuyển hướng bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong thể thao, quân sự hoặc hội thoại thân mật. 'jink left/right' nghĩa là tránh nhanh sang trái/phải. Hiếm gặp trong hội thoại hàng ngày. Không nhầm với 'jinx' (xúi quẩy).
Examples
The rabbit jinked to avoid the fox.
Con thỏ đã **né tránh nhanh** để tránh con cáo.
She jinked left and escaped the defender.
Cô ấy **lách nhanh sang trái** và thoát khỏi hậu vệ.
The pilot jinked to avoid enemy fire.
Phi công đã **né tránh nhanh** để tránh làn đạn của đối phương.
If you see trouble ahead, just jink to the side and keep going.
Nếu bạn thấy có rắc rối phía trước, chỉ cần **lách sang một bên** và tiếp tục đi.
He managed to jink through the crowd without bumping into anyone.
Anh ấy đã **lách qua** đám đông mà không va vào ai.
Sometimes you just have to jink when life throws obstacles at you.
Đôi khi, khi cuộc đời đưa ra thử thách, bạn chỉ cần **né tránh nhanh**.