Type any word!

"jingly" in Vietnamese

leng kengngân vang

Definition

Diễn tả âm thanh leng keng, vang nhẹ như tiếng chuông nhỏ kêu. Thường dùng cho nhạc lễ hội, trang sức hay tiếng chìa khóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho âm thanh vui tai, nhẹ nhàng của kim loại; phổ biến trong dịp lễ hoặc miêu tả âm nhạc. Không dùng cho âm ồn, chói tai.

Examples

The jingly bells hung on the Christmas tree.

Những chiếc chuông **leng keng** treo trên cây thông Noel.

She wore jingly bracelets on her wrist.

Cô ấy đeo những chiếc vòng tay **leng keng** trên cổ tay.

The keys in his pocket were jingly as he walked.

Chìa khóa trong túi anh ấy **leng keng** khi anh bước đi.

The song had a cheerful, jingly tune perfect for the holidays.

Bài hát có giai điệu vui vẻ, **leng keng** rất hợp với dịp lễ.

I love the jingly sound of coins in a purse.

Tôi thích tiếng **leng keng** của những đồng xu trong ví.

Her laugh was bright and almost jingly.

Tiếng cười của cô ấy trong trẻo, gần như **leng keng** vậy.