"jewelled" in Vietnamese
Definition
Có đính hoặc được trang trí bằng đá quý để tăng vẻ đẹp, thường thấy ở vương miện, áo choàng, hoặc hộp trang sức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn phong miêu tả hoặc thơ ca như 'jewelled crown', 'jewelled sky'. Không phải từ dùng phổ biến hàng ngày mà mang tính hoa mỹ hơn.
Examples
The queen wore a jewelled crown at the ceremony.
Nữ hoàng đội chiếc vương miện **nạm đá quý** tại buổi lễ.
She opened a jewelled box to find her necklace.
Cô ấy mở chiếc hộp **trang trí bằng đá quý** để lấy dây chuyền của mình.
The dress had a jewelled belt that sparkled.
Chiếc váy có dây lưng **nạm đá quý** lấp lánh.
His sword's jewelled handle caught the light beautifully.
Chuôi kiếm **nạm đá quý** của anh ấy phản chiếu ánh sáng rất đẹp.
In the museum, I saw a jewelled casket from the 16th century.
Tôi đã thấy một chiếc hộp **trang trí bằng đá quý** từ thế kỷ 16 ở bảo tàng.
The sunset painted a jewelled sky across the horizon.
Hoàng hôn vẽ lên đường chân trời một bầu trời **nạm đá quý**.