Type any word!

"jetsam" in Vietnamese

hàng vứt bỏ xuống biểnjetsam

Definition

Jetsam là hàng hóa hoặc vật dụng bị ném khỏi tàu (thường để giảm tải khi nguy cấp) và trôi nổi trên biển. Từ này cũng chỉ những vật bỏ đi trôi dạt ngoài biển.

Usage Notes (Vietnamese)

"Jetsam" chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực hàng hải và thường đi với "flotsam" (“flotsam and jetsam”). Không dùng từ này để nói về rác trên đất liền. Không nhầm với nghĩa động từ "jettison" (ném bỏ).

Examples

After the storm, jetsam covered the beach.

Sau cơn bão, **jetsam** phủ đầy bãi biển.

The sailors threw jetsam overboard to save the ship.

Các thủy thủ đã ném **jetsam** xuống biển để cứu lấy con tàu.

We saw pieces of jetsam floating by the pier.

Chúng tôi nhìn thấy các mảnh **jetsam** trôi ngang qua cầu cảng.

Beachcombers often find strange jetsam washed ashore.

Người nhặt rác trên bãi biển thường tìm thấy những **jetsam** lạ bị sóng dạt vào bờ.

That old buoy among the jetsam must have quite a story.

Cái phao cũ kia giữa đống **jetsam** chắc hẳn có một câu chuyện đặc biệt.

Sometimes, a beach is littered with both flotsam and jetsam after a busy shipping season.

Đôi khi, bãi biển ngập tràn cả flotsam và **jetsam** sau một mùa tàu bè bận rộn.