"investigates" in Vietnamese
Definition
Xem xét, tìm hiểu kỹ về một vấn đề hay vụ việc để biết thông tin, thường liên quan đến vấn đề phức tạp hoặc bí ẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng như báo chí, pháp luật, hoặc khoa học: 'cảnh sát điều tra', 'nhà khoa học tìm hiểu'. Mang nghĩa nghiên cứu sâu chứ không phải kiểm tra đơn giản.
Examples
The detective investigates the crime scene.
Thám tử **điều tra** hiện trường vụ án.
A journalist investigates the facts before writing a story.
Nhà báo **tìm hiểu** sự thật trước khi viết bài.
The company investigates customer complaints quickly.
Công ty **điều tra** các khiếu nại của khách hàng một cách nhanh chóng.
Whenever something strange happens at work, Emma investigates right away.
Bất cứ khi nào xảy ra điều lạ ở nơi làm việc, Emma đều **điều tra** ngay.
Our IT team always investigates when there's a security issue.
Đội IT của chúng tôi luôn **điều tra** khi có vấn đề bảo mật.
She never just accepts rumors—she investigates to find out what really happened.
Cô ấy không bao giờ dễ dàng tin vào tin đồn—cô ấy luôn **điều tra** để biết sự thật.