"interwoven" in Vietnamese
Definition
Nhiều thứ kết hợp hoặc hòa quyện với nhau đến mức khó tách rời; hay dùng cho ý tưởng, câu chuyện hoặc vật thể đan xen nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến trong văn viết trang trọng, thường dùng để miêu tả các yếu tố trừu tượng kết nối chặt chẽ như 'interwoven cultures'. Chủ yếu xuất hiện ở dạng bị động ('được đan xen').
Examples
The two stories were interwoven in the novel.
Hai câu chuyện được **đan xen** trong cuốn tiểu thuyết.
Different cultures have become interwoven in this city.
Nhiều nền văn hóa đã **hoà quyện** vào nhau ở thành phố này.
The basket was made from interwoven reeds.
Cái giỏ được làm từ những chiếc sậy **đan xen**.
Their lives are so interwoven that they can't imagine being apart.
Cuộc sống của họ **đan xen** đến mức họ không thể tưởng tượng sẽ sống xa nhau.
History and myth are deeply interwoven in ancient legends.
Trong các truyền thuyết cổ xưa, lịch sử và thần thoại **hoà quyện** sâu sắc.
Modern technology is interwoven with every part of our daily lives.
Công nghệ hiện đại **đan xen** vào mọi mặt của cuộc sống hàng ngày của chúng ta.