Type any word!

"insurgent" in Vietnamese

quân nổi dậyphiến quân

Definition

Người đứng lên chống lại chính quyền hoặc lực lượng cầm quyền, thường là bằng vũ trang. Thuật ngữ này cũng chỉ thành viên của nhóm chiến đấu chống lại chính phủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự, mang hàm ý đấu tranh vũ trang mạnh mẽ hơn so với 'protester'. Hay gặp trong cụm 'insurgent group', 'insurgent attack'.

Examples

The army captured three insurgents last night.

Quân đội đã bắt giữ ba **quân nổi dậy** vào đêm qua.

The insurgent group attacked the government building.

Nhóm **phiến quân** đã tấn công tòa nhà chính phủ.

Authorities are searching for insurgents in the area.

Nhà chức trách đang tìm kiếm **quân nổi dậy** trong khu vực.

Many insurgents laid down their weapons and joined peace talks.

Nhiều **quân nổi dậy** đã hạ vũ khí và tham gia đàm phán hòa bình.

The government struggled for years to defeat the insurgent movement.

Chính phủ đã phải vật lộn nhiều năm để dập tắt phong trào **quân nổi dậy**.

It’s not easy to distinguish between insurgents and local villagers in the conflict zone.

Trong vùng xung đột, không dễ phân biệt **quân nổi dậy** với dân làng địa phương.