"insurgency" in Vietnamese
Definition
Một nhóm người tổ chức chống lại chính quyền hoặc giành lãnh thổ bằng bạo lực hoặc vũ khí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cuộc nổi dậy' mang nghĩa kháng chiến có tổ chức, sử dụng bạo lực; không dùng cho các hoạt động phản đối ôn hòa.
Examples
The government is trying to stop the insurgency in the north.
Chính phủ đang cố gắng chấm dứt **cuộc nổi dậy** ở miền bắc.
The insurgency has made the area unsafe for travelers.
**Cuộc nổi dậy** đã làm cho khu vực đó trở nên nguy hiểm cho du khách.
The local army fights against the insurgency every day.
Quân đội địa phương chiến đấu chống lại **cuộc nổi dậy** mỗi ngày.
Reports of a new insurgency are spreading quickly through the region.
Tin tức về một **cuộc nổi dậy** mới đang lan nhanh khắp khu vực.
After years of conflict, the insurgency finally began to lose support.
Sau nhiều năm xung đột, **cuộc nổi dậy** cuối cùng cũng bắt đầu mất đi sự ủng hộ.
The peace talks aim to bring an end to the ongoing insurgency in the country.
Các cuộc đàm phán hòa bình nhằm chấm dứt **cuộc nổi dậy** đang diễn ra trong cả nước.