"inside job" in Indonesian
Definition
Một hành vi phạm tội hoặc sai trái do người nội bộ hoặc có quyền truy cập đặc biệt thực hiện, thường liên quan đến trộm cắp hoặc gian lận.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho các hành vi lớn như trộm cắp, gian lận do người nội bộ thực hiện. Không dùng cho vi phạm nhỏ; phổ biến trong tin tức tội phạm.
Examples
The police think the robbery was an inside job.
Cảnh sát cho rằng vụ cướp là một **vụ nội bộ**.
They discovered the fraud was an inside job.
Họ đã phát hiện ra vụ lừa đảo là **vụ nội bộ**.
Was the vandalism an inside job?
Vụ phá hoại đó có phải **vụ nội bộ** không?
It seemed like an inside job since only a few people knew the code.
Có vẻ là một **vụ nội bộ** vì chỉ có một vài người biết mã.
After checking the security footage, they were sure it was an inside job.
Sau khi kiểm tra video an ninh, họ chắc chắn đó là **vụ nội bộ**.
People are saying the huge data leak was probably an inside job.
Mọi người nói rằng vụ rò rỉ dữ liệu lớn này rất có thể là **vụ nội bộ**.