Type any word!

"ingrown" in Vietnamese

mọc ngược

Definition

Dùng để chỉ lông, móng hoặc thứ tương tự mọc ngược vào trong da thay vì ra ngoài, thường gây đau hoặc nhiễm trùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các từ như 'lông mọc ngược' hoặc 'móng chân mọc ngược'. Mang tính chất y khoa, không dùng cho cây cối.

Examples

He has an ingrown toenail that hurts a lot.

Anh ấy có một móng chân **mọc ngược** làm đau nhiều.

An ingrown hair can lead to a small bump on your skin.

Một sợi lông **mọc ngược** có thể làm xuất hiện một nốt nhỏ trên da bạn.

Doctors can help remove an ingrown nail safely.

Bác sĩ có thể giúp loại bỏ móng **mọc ngược** một cách an toàn.

I think I got an ingrown hair from shaving too quickly.

Tôi nghĩ mình bị lông **mọc ngược** do cạo quá nhanh.

She had to see a specialist for her ingrown toenail last year.

Cô ấy đã phải đến gặp chuyên gia vì móng chân **mọc ngược** vào năm ngoái.

After hiking all day, he noticed he had an ingrown nail on his toe.

Sau cả ngày đi bộ đường dài, anh ấy nhận ra mình có một móng chân **mọc ngược**.