Type any word!

"ingrained" in Vietnamese

ăn sâuăn mòn

Definition

Những thói quen, niềm tin hoặc cảm xúc đã bám rễ sâu và rất khó thay đổi hoặc loại bỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho những thói quen, niềm tin hoặc định kiến tiêu cực khó thay đổi. Các cụm như 'ingrained habit', 'deeply ingrained' khá quen thuộc, dùng nhiều trong văn phong trang trọng.

Examples

He has an ingrained habit of biting his nails.

Anh ấy có thói quen cắn móng tay đã **ăn sâu**.

Old traditions can become ingrained in a society.

Những truyền thống cũ có thể **ăn sâu** vào xã hội.

His fear of water is ingrained from childhood.

Nỗi sợ nước của anh ấy đã **ăn sâu** từ thời thơ ấu.

Those old attitudes are pretty ingrained—they won’t just disappear overnight.

Những thái độ cũ đó khá **ăn sâu**—không thể biến mất qua đêm.

It’s hard to break such ingrained habits, even if you want to change.

Rất khó để từ bỏ những thói quen đã **ăn sâu**, dù bạn có muốn thay đổi.

The company’s culture is so ingrained that even new employees adapt quickly.

Văn hóa của công ty đã **ăn sâu** đến mức nhân viên mới cũng nhanh chóng thích nghi.