Type any word!

"inferred" in Vietnamese

suy rađược suy luận

Definition

Hiểu hoặc kết luận điều gì đó dựa trên bằng chứng và lý luận, không phải từ phát biểu trực tiếp hay điều hiển nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học học thuật, khoa học, hoặc trang trọng; hay đi với 'from' ('suy ra từ dữ liệu'). Không dùng cho phỏng đoán không căn cứ.

Examples

The answer was inferred from the clues in the story.

Câu trả lời đã được **suy ra** từ các manh mối trong câu chuyện.

She inferred his feelings from his expression.

Cô ấy **suy ra** cảm xúc của anh ấy từ nét mặt của anh.

Details about the crime were inferred by the detective.

Các chi tiết về tội ác đã được thám tử **suy luận ra**.

Most of what we know about ancient history is inferred from artifacts.

Hầu hết điều chúng ta biết về lịch sử cổ đại đều được **suy ra** từ các hiện vật.

It can be inferred that she wasn't happy with the results, judging by her reaction.

Có thể **suy ra** rằng cô ấy không hài lòng với kết quả qua phản ứng của cô.

His intentions weren’t stated outright—they had to be inferred.

Ý định của anh ấy không được nói rõ—chúng phải được **suy ra**.