"indulged" in Vietnamese
Definition
Cho phép bản thân hoặc người khác tận hưởng điều mình thích, thường là điều đặc biệt hoặc không hoàn toàn tốt cho sức khoẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Nhấn mạnh sự tận hưởng, đôi khi hơi quá mức, thường dùng với 'in' như 'indulged in chocolate', hoặc chiều chuộng ai đó như 'indulged her kids'.
Examples
He indulged in a big bowl of ice cream.
Anh ấy đã **thỏa mãn** với một bát kem lớn.
She indulged her son by buying him many toys.
Cô ấy đã **nuông chiều** con trai bằng cách mua cho bé nhiều đồ chơi.
We indulged ourselves with a vacation to the beach.
Chúng tôi đã **tự thưởng** cho mình một kỳ nghỉ ở biển.
I haven't indulged in a good book like that for years.
Tôi đã lâu rồi chưa **tận hưởng** một cuốn sách hay như vậy.
She felt a little guilty after she indulged in so much dessert.
Cô ấy thấy hơi áy náy sau khi **thỏa mãn** với quá nhiều món tráng miệng.
We really indulged at the buffet last night—it was amazing!
Tối qua chúng tôi đã **ăn uống thỏa thích** ở tiệc buffet—tuyệt vời!