Type any word!

"indirect" in Vietnamese

gián tiếp

Definition

Không diễn đạt, thực hiện hoặc đạt được một cách trực tiếp mà thường thông qua người khác hoặc bằng cách gián tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm ''câu trả lời gián tiếp'', ''lời góp ý gián tiếp''. Mang ý nghĩa không trực tiếp, đôi khi để tế nhị hoặc tránh đối đầu.

Examples

He gave an indirect answer to the question.

Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời **gián tiếp** cho câu hỏi đó.

There is an indirect path to the park behind our house.

Có một con đường **gián tiếp** dẫn đến công viên phía sau nhà chúng tôi.

Her criticism was very indirect, but I understood it.

Lời chỉ trích của cô ấy rất **gián tiếp**, nhưng tôi vẫn hiểu.

Sometimes people use indirect hints to avoid hurting someone’s feelings.

Đôi khi mọi người dùng những gợi ý **gián tiếp** để tránh làm tổn thương cảm xúc của ai đó.

He took an indirect route to avoid the heavy traffic downtown.

Anh ấy đã đi đường **gián tiếp** để tránh kẹt xe ở trung tâm thành phố.

Her indirect way of making suggestions sometimes confuses her coworkers.

Cách **gián tiếp** đưa ra đề xuất của cô ấy đôi khi khiến đồng nghiệp bối rối.