Type any word!

"incept" in Vietnamese

khởi xướngbắt đầu (trang trọng)

Definition

Bắt đầu hoặc khởi xướng một điều gì đó một cách trang trọng hoặc trong môi trường học thuật, pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không dùng thay cho 'bắt đầu' thông thường. Thường gặp trong các văn bản pháp lý, nghiên cứu. Ví dụ: 'incept dự án', 'incept cuộc điều tra'.

Examples

The university will incept a new scholarship program next year.

Trường đại học sẽ **khởi xướng** chương trình học bổng mới vào năm sau.

The committee decided to incept an investigation into the incident.

Ủy ban quyết định **khởi xướng** một cuộc điều tra về vụ việc.

The organization will incept its annual conference this month.

Tổ chức sẽ **khởi xướng** hội nghị thường niên trong tháng này.

The research project was officially incepted in March 2020.

Dự án nghiên cứu đã chính thức được **khởi xướng** vào tháng 3 năm 2020.

Plans to incept a nationwide survey were discussed at the meeting.

Kế hoạch **khởi xướng** một cuộc khảo sát toàn quốc đã được thảo luận tại cuộc họp.

After the proposal was approved, the initiative could finally incept.

Sau khi đề xuất được thông qua, sáng kiến này cuối cùng cũng có thể được **khởi xướng**.