Type any word!

"inadvisable" in Vietnamese

không nênkhông được khuyến khích

Definition

Điều gì đó không nên làm vì có thể gây rắc rối hoặc rủi ro.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong văn viết, môi trường trang trọng, hay đi với 'nên/không nên'. Thường được dùng khi cần sự cẩn trọng hoặc ý kiến chuyên môn.

Examples

It is inadvisable to drive without a seatbelt.

Lái xe mà không thắt dây an toàn là **không nên**.

Swimming after eating is often considered inadvisable.

Thường cho rằng bơi sau khi ăn là **không nên**.

It is inadvisable to ignore your doctor's advice.

Phớt lờ lời khuyên của bác sĩ là **không nên**.

Leaving your valuables in plain sight is pretty inadvisable.

Để đồ quý giá nơi dễ thấy là khá **không nên**.

I told them it was inadvisable, but they went ahead anyway.

Tôi đã nói với họ điều đó **không nên**, nhưng họ vẫn cứ làm.

Honestly, going hiking in this weather seems inadvisable to me.

Thật lòng mà nói, đi leo núi trong thời tiết này có vẻ **không nên**.