Type any word!

"in your good graces" in Vietnamese

được bạn ưu áiđược bạn đánh giá cao

Definition

Nếu bạn được ai đó ưu ái, tức là họ thích bạn, tin tưởng bạn hoặc có ấn tượng tốt về bạn, thường vì bạn đã làm điều gì tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ hơi trang trọng, chủ yếu dùng khi nói bạn được ai đó ưu ái hay đánh giá cao vì một điều tốt đã làm. Không dùng cho tình yêu.

Examples

He worked hard to be in his boss's good graces.

Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để **được sếp ưu ái**.

She is always polite to stay in her teacher's good graces.

Cô ấy luôn lịch sự để **được cô giáo ưu ái**.

After apologizing, he felt back in her good graces.

Sau khi xin lỗi, anh cảm thấy **được cô ấy ưu ái trở lại**.

If you want to be in their good graces, just help out when they need you.

Nếu muốn **được họ ưu ái**, chỉ cần giúp đỡ khi họ cần bạn.

It's hard to stay in my parents' good graces after missing curfew.

Sau khi về nhà trễ giờ, rất khó để **được bố mẹ ưu ái**.

She bought coffee for everyone to get back in the team's good graces.

Cô ấy mua cà phê cho mọi người để **lấy lại sự ưu ái của nhóm**.