Type any word!

"in with a chance" in Vietnamese

có cơ hội

Definition

Nếu ai đó có cơ hội, nghĩa là họ thật sự có khả năng đạt được hoặc chiến thắng điều gì đó, dù chưa chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường dùng trong các cuộc thi hay tình huống thắng thua không chắc chắn. Gặp nhiều trong tiếng Anh Anh.

Examples

If we score one more goal, we are still in with a chance.

Nếu chúng ta ghi thêm một bàn nữa, chúng ta vẫn **có cơ hội**.

She studied hard and is in with a chance of passing the exam.

Cô ấy đã học chăm chỉ và **có cơ hội** đỗ kỳ thi.

All the teams are in with a chance to win the trophy.

Tất cả các đội đều **có cơ hội** giành cúp.

Even though we’re behind, we’re still in with a chance if we try our best.

Dù đang bị dẫn trước, nếu cố gắng hết sức, chúng ta vẫn **có cơ hội**.

Don’t worry, you’re definitely in with a chance this time!

Đừng lo, lần này bạn chắc chắn **có cơ hội**!

He thought he'd lost, but at the last minute he realized he was still in with a chance.

Anh ấy tưởng đã thua, nhưng phút cuối mới nhận ra mình vẫn **có cơ hội**.