Type any word!

"in theory" in Vietnamese

về lý thuyếttrên lý thuyết

Definition

Điều gì đó về mặt ý tưởng hoặc quy tắc thì có thể, nhưng thực tế có thể không như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

'In theory' để chỉ sự nghi ngờ giữa lý thuyết và thực tế. Không nhầm lẫn với 'in practice' (trong thực tế).

Examples

In theory, anyone can learn to play the piano.

**Về lý thuyết**, ai cũng có thể học chơi piano.

In theory, the bus should arrive at 8 o'clock.

**Về lý thuyết**, xe buýt sẽ đến lúc 8 giờ.

In theory, this plan will work.

**Trên lý thuyết**, kế hoạch này sẽ thành công.

In theory, it's a simple solution, but things are never that easy.

**Về lý thuyết**, đây là giải pháp đơn giản, nhưng thực tế không bao giờ như vậy.

They say you can get a refund in theory, but it's almost impossible.

Họ nói **về lý thuyết** bạn có thể được hoàn tiền, nhưng gần như không thể.

In theory, more study hours mean higher grades, but real life doesn't always work that way.

**Trên lý thuyết**, học nhiều giờ thì điểm sẽ cao hơn, nhưng thực tế không phải lúc nào cũng vậy.