Type any word!

"in the hot seat" in Vietnamese

ghế nóngchịu áp lực

Definition

Khi ai đó ở vị trí chịu nhiều áp lực, bị chất vấn hoặc chỉ trích gay gắt trước mặt người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thân mật, thường dùng khi nói về nơi làm việc, phỏng vấn hoặc tình huống phải chịu trách nhiệm. Đôi khi dùng hài hước.

Examples

She was in the hot seat during the meeting when everyone asked her questions.

Cô ấy đã **ngồi trên ghế nóng** khi mọi người đặt câu hỏi cho cô trong cuộc họp.

The new coach is in the hot seat after the team's loss.

Huấn luyện viên mới đang **ngồi trên ghế nóng** sau khi đội thất bại.

If you forget your lines, you'll be in the hot seat on stage.

Nếu bạn quên lời thoại, bạn sẽ **ngồi trên ghế nóng** trên sân khấu.

I was really in the hot seat when my boss called me out in front of everyone.

Tôi thực sự đã **ngồi trên ghế nóng** khi sếp nhắc tên tôi trước mọi người.

Politicians are used to being in the hot seat during debates.

Các chính trị gia đã quen với việc **ngồi trên ghế nóng** trong các cuộc tranh luận.

You won't be in the hot seat forever—someone else will have to answer soon.

Bạn sẽ không **ngồi trên ghế nóng** mãi đâu—sẽ có người khác phải trả lời sớm thôi.