Type any word!

"in the forefront" in Vietnamese

đi đầuở tuyến đầuở vị trí tiên phong

Definition

Chỉ ai đó hoặc điều gì đó giữ vị trí dẫn đầu, đóng vai trò quan trọng trong một lĩnh vực hoặc hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự đổi mới hoặc vai trò lãnh đạo như 'in the forefront of technology'. Không dùng cho vị trí vật lý.

Examples

The company is in the forefront of medical research.

Công ty này đang **đi đầu** trong nghiên cứu y học.

He wants to be in the forefront of climate change solutions.

Anh ấy muốn **đi đầu** trong các giải pháp về biến đổi khí hậu.

Women are in the forefront of this movement.

Phụ nữ đang **đi đầu** trong phong trào này.

Our brand aims to stay in the forefront when it comes to innovation.

Thương hiệu của chúng tôi hướng đến việc luôn **đi đầu** về đổi mới.

Tech companies are constantly fighting to remain in the forefront of their field.

Các công ty công nghệ không ngừng cạnh tranh để giữ mình **ở tuyến đầu** trong lĩnh vực của họ.

You’ll find her in the forefront of every big project around here.

Bạn sẽ thấy cô ấy luôn **ở vị trí tiên phong** trong mọi dự án lớn ở đây.