Type any word!

"in terms of" in Vietnamese

về mặtxét về

Definition

Diễn tả khi nói về một khía cạnh, lĩnh vực hay góc nhìn cụ thể nào đó của vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong nói và viết, như 'về mặt tiền bạc', 'xét về thời gian'. Sau cụm từ này cần nêu rõ khía cạnh muốn nói. Không dùng để giải thích nghĩa của từ.

Examples

In terms of price, this phone is cheaper than the other one.

**Về mặt giá cả**, điện thoại này rẻ hơn cái kia.

Let's compare the cars in terms of speed.

Hãy so sánh các xe **về mặt tốc độ**.

The job is good in terms of working hours.

Công việc này tốt **về mặt giờ làm việc**.

In terms of experience, she's the best candidate we have.

**Xét về kinh nghiệm**, cô ấy là ứng viên tốt nhất mà chúng ta có.

What do you think in terms of design?

Bạn nghĩ sao **về mặt thiết kế**?

Our school is doing well in terms of student satisfaction this year.

Năm nay, trường của chúng tôi làm tốt **về mặt sự hài lòng của học sinh**.