Type any word!

"in honor of" in Vietnamese

để vinh danhđể tưởng nhớ

Definition

Dùng để thể hiện sự tôn kính, tưởng nhớ hoặc ghi nhận công lao của ai đó, thường trong các dịp lễ hay sự kiện đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng như lễ kỷ niệm, ngày đặc biệt, dành đặt tên cho công trình, giải thưởng.

Examples

We had a party in honor of her birthday.

Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc **để vinh danh** sinh nhật của cô ấy.

They built a statue in honor of the hero.

Họ đã xây dựng một bức tượng **để tưởng nhớ** vị anh hùng.

This holiday is celebrated in honor of peace.

Ngày lễ này được tổ chức **để vinh danh** hòa bình.

The city named a street in honor of its founder.

Thành phố đã đặt tên một con đường **để tưởng nhớ** người sáng lập.

She gave a speech in honor of her retiring coach.

Cô ấy đã phát biểu **để vinh danh** huấn luyện viên sắp nghỉ hưu của mình.

A special dinner was organized in honor of the guests from abroad.

Một bữa tối đặc biệt được tổ chức **để vinh danh** các vị khách nước ngoài.