Type any word!

"in a quandary" in Vietnamese

bối rốilưỡng lự

Definition

Khi bạn phân vân hoặc không biết nên làm gì vì có nhiều lựa chọn khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính trang trọng, văn viết; khi nói thường ngày người ta hay dùng 'không biết phải làm sao' hoặc 'bị kẹt'. Thường dùng với tình huống khó quyết định.

Examples

I am in a quandary about which job to choose.

Tôi **bối rối** không biết nên chọn công việc nào.

She was in a quandary over what to wear to the party.

Cô ấy **lưỡng lự** không biết nên mặc gì đến bữa tiệc.

The teacher was in a quandary about how to handle the situation.

Cô giáo **bối rối** về cách giải quyết tình huống này.

I found myself in a quandary when both friends invited me to different events on the same night.

Khi cả hai người bạn đều mời tôi đi sự kiện khác nhau cùng một đêm, tôi thấy mình **lưỡng lự**.

Whenever I have to choose between family and work, I feel in a quandary.

Mỗi khi phải chọn giữa gia đình và công việc, tôi cảm thấy **lưỡng lự**.

Alex was really in a quandary about whether to move abroad or stay close to his parents.

Alex thực sự **bối rối** không biết nên ra nước ngoài hay ở gần bố mẹ.