Type any word!

"in a heartbeat" in Vietnamese

ngay lập tứctrong chớp mắt

Definition

Làm điều gì đó rất nhanh, không do dự.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt sự sẵn sàng làm gì ngay lập tức, thường dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

If you called, I'd come in a heartbeat.

Nếu bạn gọi, tôi sẽ đến **ngay lập tức**.

She said yes in a heartbeat.

Cô ấy đã đồng ý **ngay lập tức**.

I'd help you in a heartbeat.

Tôi sẽ giúp bạn **ngay lập tức**.

He'd drop everything and move to Paris in a heartbeat.

Anh ấy sẽ bỏ mọi thứ và chuyển đến Paris **ngay lập tức**.

Don't worry, I'd do it again in a heartbeat.

Đừng lo, tôi sẽ làm lại điều đó **ngay lập tức**.

Given the chance, we'd travel the world in a heartbeat.

Nếu có cơ hội, chúng tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới **ngay lập tức**.