Type any word!

"in a corner" in Vietnamese

ở một góc

Definition

Cụm từ dùng để chỉ vị trí ở nơi hai bức tường gặp nhau, tức là trong một góc. Ngoài ra còn dùng để mô tả cảm giác bị dồn vào thế khó.

Usage Notes (Vietnamese)

Vừa dùng trong nghĩa vị trí thực tế, vừa dùng nghĩa khó khăn về tâm lý. 'feel in a corner' là cảm thấy bị dồn ép; không dùng để nói về vị trí ngoài trời như góc phố.

Examples

The cat is hiding in a corner.

Con mèo đang trốn **ở một góc**.

She put the chair in a corner of the room.

Cô ấy đặt chiếc ghế **ở một góc** phòng.

The dog sleeps in a corner every night.

Con chó ngủ **ở một góc** mỗi đêm.

He felt trapped in a corner during the argument.

Trong cuộc tranh cãi, anh ấy cảm thấy như bị dồn **ở một góc**.

Let’s put the plant in a corner so it gets more light.

Hãy đặt chậu cây **ở một góc** để nhận nhiều ánh sáng hơn.

Sometimes I just want to sit in a corner and read quietly.

Đôi khi tôi chỉ muốn ngồi **ở một góc** và đọc sách yên tĩnh.