Type any word!

"imprudent" in Vietnamese

không thận trọngthiếu suy nghĩ

Definition

Hành động hoặc quyết định mà không suy nghĩ kỹ về hậu quả, thường dẫn đến nguy cơ hoặc thiếu cẩn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng như 'quyết định không thận trọng', 'hành động không thận trọng'. Đừng nhầm với 'impudent' (hỗn xược).

Examples

It would be imprudent to drive so fast in the rain.

Lái xe nhanh như vậy khi trời mưa là rất **không thận trọng**.

Making an imprudent remark can hurt someone's feelings.

Một lời nhận xét **không thận trọng** có thể làm tổn thương cảm xúc của ai đó.

His imprudent actions led to big problems at work.

Những hành động **không thận trọng** của anh ấy đã gây ra rắc rối lớn ở nơi làm việc.

That was an imprudent decision—you should've thought twice.

Đó là một quyết định **không thận trọng**—lẽ ra bạn nên suy nghĩ kỹ hơn.

Investing all your money in one thing is imprudent.

Đầu tư tất cả tiền vào một chỗ là cực kỳ **không thận trọng**.

She realized too late how imprudent her words had been.

Cô ấy nhận ra quá muộn rằng lời nói của mình đã **không thận trọng** như thế nào.