Type any word!

"impede" in Vietnamese

cản trở

Definition

Làm cho việc gì đó trở nên khó khăn hơn, làm chậm lại quá trình hoặc sự phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng trong môi trường học thuật hoặc kỹ thuật, như 'impede progress'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng 'chặn', 'ngăn'. Chỉ làm chậm, không phải ngăn hoàn toàn.

Examples

Bad weather can impede travel plans.

Thời tiết xấu có thể **cản trở** kế hoạch du lịch.

A broken leg will impede your ability to walk.

Chân gãy sẽ **cản trở** khả năng đi lại của bạn.

Noise can impede students' concentration.

Tiếng ồn có thể **cản trở** sự tập trung của học sinh.

Strict regulations sometimes impede innovation in businesses.

Quy định nghiêm ngặt đôi khi **cản trở** sự đổi mới trong kinh doanh.

Don't let fear impede your goals.

Đừng để nỗi sợ **cản trở** mục tiêu của bạn.

Heavy traffic might impede us from getting there on time.

Giao thông đông có thể **cản trở** chúng ta đến đúng giờ.