Type any word!

"imp" in Indonesian

nhóc tinh nghịchyêu tinh nhỏ (trong truyện cổ tích)

Definition

'Nhóc tinh nghịch' là cách gọi thân mật cho trẻ em hay nghịch phá, cũng có thể chỉ sinh vật nhỏ ranh mãnh trong truyện cổ tích.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong gia đình, bạn bè khi nói về trẻ con hay nghịch phá, tỏ sự yêu mến; không mang ý nghĩa xúc phạm.

Examples

The little imp hid my keys again.

**Nhóc tinh nghịch** lại giấu chìa khóa của tôi rồi.

My cousin is such an imp when she visits.

Em họ tôi đúng là **nhóc tinh nghịch** mỗi khi đến chơi.

The story was about an imp who liked to play tricks.

Câu chuyện kể về một **yêu tinh nhỏ** thích chơi khăm.

Stop being such an imp and help me clean up!

Đừng làm **nhóc tinh nghịch** nữa, giúp tôi dọn dẹp đi!

He grinned like an imp after pulling that prank.

Sau trò đùa ấy, cậu ấy cười như một **nhóc tinh nghịch**.

Those twins are real imps—always up to something.

Hai đứa sinh đôi đó thật là **nhóc tinh nghịch**—lúc nào cũng bày trò gì đó.