Type any word!

"if the going gets rough" in Vietnamese

nếu mọi chuyện trở nên khó khăn

Definition

Thành ngữ này diễn tả khi tình huống trở nên khó khăn hoặc thử thách. Thường dùng trong bối cảnh thân mật hoặc truyền động lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nói chuyện thân mật, ngữ cảnh động viên. Có thể gặp trong câu 'when the going gets tough, the tough get going'.

Examples

Don’t worry, I’ll back you up if the going gets rough.

Đừng lo, tôi sẽ luôn ủng hộ bạn **nếu mọi chuyện trở nên khó khăn**.

Sometimes, if the going gets rough, it's best to take a break and regroup.

Đôi khi, **nếu mọi chuyện trở nên khó khăn**, tốt nhất là nên dừng lại và lấy lại tinh thần.

If the going gets rough, remember why you started in the first place.

**Nếu mọi chuyện trở nên khó khăn**, hãy nhớ lý do bạn đã bắt đầu.

We'll ask for help if the going gets rough during the hike.

Chúng ta sẽ nhờ giúp đỡ **nếu mọi chuyện trở nên khó khăn** trong chuyến đi bộ.

If the going gets rough, call me and I'll help you.

**Nếu mọi chuyện trở nên khó khăn**, hãy gọi cho tôi, tôi sẽ giúp bạn.

You can leave early if the going gets rough at work.

Bạn có thể về sớm **nếu mọi chuyện trở nên khó khăn** ở chỗ làm.