Type any word!

"if anything" in Vietnamese

thậm chí ngược lạinếu có thì

Definition

Cụm từ này dùng để diễn tả rằng điều gì đó chỉ thay đổi rất ít hoặc thậm chí là ngược lại với mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

'if anything' thường dùng đầu hoặc giữa câu để nhấn mạnh sự thay đổi nhẹ hoặc ngược lại. Không dùng thay cho 'at least'.

Examples

She isn't angry. If anything, she's relieved.

Cô ấy không tức giận. **Thậm chí ngược lại**, cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm.

The weather is not colder today. If anything, it feels warmer.

Thời tiết hôm nay không lạnh hơn. **Nếu có thì**, cảm giác còn ấm hơn.

The test was not difficult. If anything, it was quite easy.

Bài kiểm tra không khó. **Thậm chí ngược lại**, nó khá dễ.

He's not getting worse. If anything, his health is improving.

Anh ấy không tệ hơn. **Ngược lại**, sức khỏe của anh ấy đang được cải thiện.

She didn't mind the noise. If anything, she enjoyed the party more.

Cô ấy không phiền về tiếng ồn. **Thậm chí ngược lại**, cô ấy còn thích bữa tiệc hơn.

Did he complain about dinner? If anything, he asked for seconds.

Anh ấy có phàn nàn về bữa tối không? **Thậm chí ngược lại**, anh ấy còn xin thêm.