Type any word!

"idolised" in Vietnamese

thần tượng hóa

Definition

Ngưỡng mộ hoặc yêu quý ai đó đến mức coi họ như hình mẫu hoàn hảo, thậm chí như thần tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với người nổi tiếng, người hâm mộ hoặc thần tượng; hàm ý ngưỡng mộ quá mức, đôi khi bỏ qua cả khuyết điểm.

Examples

As a child, she idolised her older brother.

Khi còn nhỏ, cô ấy **thần tượng hóa** anh trai mình.

Many fans idolised the famous soccer player.

Nhiều người hâm mộ đã **thần tượng hóa** cầu thủ bóng đá nổi tiếng đó.

He idolised his teacher and wanted to be just like him.

Anh ấy **thần tượng hóa** giáo viên của mình và muốn trở nên giống như thầy ấy.

She always idolised pop stars when she was a teenager.

Khi còn là thiếu niên, cô ấy luôn **thần tượng hóa** các ca sĩ nhạc pop.

People often forget the flaws of those they have idolised for years.

Mọi người thường quên đi những khuyết điểm của những người mà họ đã **thần tượng hóa** suốt nhiều năm.

It wasn’t until she met him that she realised she had completely idolised his public image.

Chỉ khi gặp anh ấy, cô mới nhận ra mình đã hoàn toàn **thần tượng hóa** hình ảnh công chúng của anh.