Type any word!

"ice cool" in Vietnamese

rất bình tĩnhlạnh như băng

Definition

Chỉ ai đó rất bình tĩnh, tự tin hoặc thư thái trong tình huống khó khăn hoặc căng thẳng. Cũng có thể dùng để khen ai đó rất ngầu hoặc ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

"Ice cool" là thành ngữ thông tục, thường dùng khen ngợi ai đó giữ được bình tĩnh, nhất là khi chịu áp lực. Cũng có thể mô tả ai đó rất phong cách. Thường gặp: "stay ice cool", "remain ice cool", nhấn mạnh hơn "cool" thông thường.

Examples

He stayed ice cool during the exam.

Cậu ấy giữ **rất bình tĩnh** trong kỳ thi.

She is always ice cool when speaking in public.

Cô ấy luôn **rất bình tĩnh** khi nói trước đám đông.

The goalkeeper was ice cool and saved the penalty.

Thủ môn **rất bình tĩnh** và cản phá quả phạt đền.

Wow, you were ice cool in that interview—no nerves at all!

Wow, bạn **rất bình tĩnh** trong buổi phỏng vấn đó—không hề run chút nào!

His ice cool attitude impressed everyone at the meeting.

Thái độ **rất bình tĩnh** của anh ấy đã gây ấn tượng với tất cả mọi người trong cuộc họp.

That jacket is ice cool—where did you get it?

Cái áo khoác đó **cực ngầu**—bạn mua ở đâu vậy?