Type any word!

"hyperbolic" in Vietnamese

cường điệuhyperbolic (toán học)

Definition

Dùng để mô tả lời nói hoặc câu văn được phóng đại quá mức, không phải để hiểu theo nghĩa đen; trong toán học, liên quan đến hình hyperbol.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong văn viết, học thuật, hoặc phê bình văn học. Dễ nhầm với 'exaggerated' nhưng 'hyperbolic' mang tính kỹ thuật hay phân tích cao hơn. Ở toán học, dùng đúng nghĩa siêu hyperbol.

Examples

His story sounded hyperbolic, full of impossible events.

Câu chuyện của anh ấy nghe rất **cường điệu**, đầy những sự kiện không thể xảy ra.

The teacher explained the hyperbolic functions in math class.

Giáo viên đã giải thích các hàm **hyperbolic** trong lớp toán.

He used hyperbolic language to make his point.

Anh ấy dùng ngôn ngữ **cường điệu** để nhấn mạnh quan điểm của mình.

Sometimes, politicians rely on hyperbolic statements to get attention.

Đôi khi, các chính trị gia dựa vào những phát biểu **cường điệu** để thu hút sự chú ý.

Calling it 'the worst day ever' was pretty hyperbolic.

Gọi đó là 'ngày tồi tệ nhất từ trước đến nay' thì thật quá **cường điệu**.

Her reaction to the small mistake was almost comically hyperbolic.

Phản ứng của cô ấy với lỗi nhỏ đó gần như **cường điệu** một cách hài hước.