Type any word!

"hung up" in Vietnamese

gác máybị ám ảnh (về điều gì đó)

Definition

'Gác máy' nghĩa là kết thúc cuộc gọi điện thoại. Ngoài ra, từ này còn chỉ việc bận tâm hoặc bị mắc kẹt về mặt cảm xúc về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói. Dùng 'be hung up on/about' để diễn tả việc suy nghĩ mãi về một điều gì đó. Không nên nhầm với 'hang up' là treo vật gì đó.

Examples

She hung up the phone after saying goodbye.

Cô ấy nói tạm biệt rồi **gác máy**.

I'm still hung up on what happened last year.

Tôi vẫn còn **bị ám ảnh** về những gì đã xảy ra năm ngoái.

He gets hung up about small mistakes.

Anh ấy thường **bận tâm** về những sai lầm nhỏ.

I can't believe she just hung up on me!

Tôi không thể tin được cô ấy vừa **gác máy** với tôi!

Don’t get hung up on trying to be perfect.

Đừng **bận tâm** quá vào việc phải hoàn hảo.

He’s still hung up on his ex-girlfriend.

Anh ấy vẫn còn **bị ám ảnh** bởi bạn gái cũ.