"hotfooting" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc chạy rất nhanh, thường là vì vội vàng muốn đến một nơi nào đó. Từ này mang ý nghĩa khẩn trương và năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật hoặc các tình huống tự phát, khẩn cấp. ‘hotfooting it’ mang sắc thái vui nhộn, sôi động và không trang trọng.
Examples
She was hotfooting to the bus stop to catch the last bus.
Cô ấy đang **chạy vội** đến trạm xe buýt để bắt chuyến cuối.
He came hotfooting down the hallway after the alarm rang.
Khi còi báo động vang lên, anh ấy đã **chạy vội** dọc hành lang.
They were hotfooting it to the store before it closed.
Họ **chạy vội** đến cửa hàng trước khi nó đóng cửa.
As soon as he got the news, he started hotfooting it over.
Ngay khi nghe tin, anh ấy đã **chạy vội** đến.
We saw her hotfooting across the street with coffee in hand.
Chúng tôi thấy cô ấy đang **chạy vội** qua đường với cốc cà phê trên tay.
You're hotfooting it again—you must really be late!
Bạn lại **chạy vội** nữa rồi—chắc bạn sắp trễ lắm phải không!