Type any word!

"hospitalised" in Vietnamese

nhập viện

Definition

Khi một người được đưa vào bệnh viện và được giữ lại để điều trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh y tế, tin tức, hoặc chính thức. Hay dùng ở thể bị động như 'được nhập viện'. Ít dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

She was hospitalised after the accident.

Cô ấy đã được **nhập viện** sau tai nạn.

He was hospitalised for pneumonia.

Anh ấy đã được **nhập viện** vì viêm phổi.

Many patients were hospitalised during the flu outbreak.

Nhiều bệnh nhân đã được **nhập viện** trong đợt bùng phát cúm.

My grandfather was hospitalised for a week but he's back home now.

Ông tôi đã được **nhập viện** một tuần nhưng bây giờ đã về nhà.

She had to be hospitalised again after her condition got worse.

Cô ấy đã phải **nhập viện** lại khi bệnh tình xấu đi.

Doctors decided he needed to be hospitalised so they could monitor him closely.

Các bác sĩ quyết định anh ấy cần phải **nhập viện** để được theo dõi kỹ.