Type any word!

"honouring" in Vietnamese

vinh danhtôn vinhthể hiện sự kính trọng

Definition

Bày tỏ sự tôn trọng hoặc ghi nhận công lao của ai đó hoặc điều gì đó, thường bằng hành động, lễ kỷ niệm, hoặc vinh danh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh trang trọng, kính trọng: 'honouring a promise' là giữ lời hứa, 'honouring someone’s memory' là tưởng nhớ ai đó.

Examples

They are honouring their teacher with a special award.

Họ đang **vinh danh** thầy giáo của mình bằng một giải thưởng đặc biệt.

We are honouring our promise to help.

Chúng tôi đang **giữ** lời hứa giúp đỡ.

The community is honouring the old traditions.

Cộng đồng đang **tôn vinh** các truyền thống xưa.

By honouring her memory, we keep her spirit alive.

Bằng cách **vinh danh** ký ức của cô ấy, chúng ta giữ cho tinh thần của cô ấy luôn sống mãi.

Many countries have days honouring their heroes.

Nhiều quốc gia có ngày để **vinh danh** các anh hùng của mình.

He’s honouring his parents by working hard at school.

Anh ấy đang **vinh danh** cha mẹ bằng cách học tập chăm chỉ ở trường.