Type any word!

"honor in the breach" in Vietnamese

phá vỡ quy tắc thì tốt hơn tuân theo

Definition

Diễn tả một quy tắc hoặc tập quán mà việc phá vỡ sẽ tốt hơn là tuân theo, vì tuân theo có thể gây rắc rối hoặc không thích hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách diễn đạt trang trọng và có tính văn học, thường gặp dưới dạng 'more honored in the breach than the observance.' Chủ yếu dùng với truyền thống hoặc quy tắc nên tránh. Ít gặp trong văn nói hàng ngày.

Examples

In some cases, following the rule is worse, so it is honor in the breach.

Trong một số trường hợp, làm đúng quy tắc còn tệ hơn, nên **phá vỡ thì tốt hơn**.

That old tradition is now honor in the breach because it causes problems.

Truyền thống cũ đó bây giờ **nên bỏ đi** vì nó gây ra vấn đề.

If a rule does more harm than good, it's honor in the breach.

Nếu một quy tắc gây hại hơn lợi, thì tốt hơn nên **phá vỡ**.

When it comes to that outdated policy, it's definitely honor in the breach.

Về chính sách lỗi thời đó thì **phá bỏ còn hơn**.

Honestly, the best thing is honor in the breach—just skip that custom.

Thật lòng, tốt nhất là **bỏ qua tập quán đó**—cứ lướt qua đi.

Frankly, that dress code is honor in the breach at our office now.

Thật ra, ở công ty tôi quy định trang phục đó giờ **bỏ luôn rồi**.