Type any word!

"honor for" in Vietnamese

vinh dự cho

Definition

Cách thể hiện sự kính trọng hoặc công nhận trang trọng dành cho ai đó hoặc điều gì đó vì một lý do hoặc thành tích nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các dịp trang trọng như phát biểu, lễ trao giải. Theo sau thường là lý do hoặc người được vinh danh, không dùng phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

Examples

It is an honor for me to speak here today.

Được phát biểu ở đây hôm nay là một **vinh dự** đối với tôi.

Receiving this award is a great honor for our team.

Nhận được giải thưởng này là một **vinh dự** lớn cho đội của chúng tôi.

This event is held in honor for those who served.

Sự kiện này được tổ chức để **vinh danh** những người đã phục vụ.

It’s a real honor for me to be part of this project.

Được là một phần của dự án này là một **vinh dự** thực sự đối với tôi.

She said working with him had been an honor for her.

Cô ấy nói làm việc với anh ấy là một **vinh dự** đối với cô.

Having dinner with you tonight is such an honor for us.

Được ăn tối với bạn tối nay là một **vinh dự** cho chúng tôi.