Type any word!

"homelands" in Vietnamese

quê hươngđất tổ

Definition

Những nơi mà một nhóm người coi là nơi gốc gác hoặc có cảm xúc gắn bó sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho nhiều nhóm người hoặc quốc gia, không dùng cho cá nhân. Mang ý nghĩa lịch sử, cảm xúc hoặc chính trị.

Examples

Many people had to leave their homelands during the war.

Nhiều người phải rời bỏ **quê hương** của mình trong chiến tranh.

Immigrants often miss their homelands.

Người nhập cư thường nhớ **quê hương** của mình.

The festival celebrates different world homelands.

Lễ hội tôn vinh các **quê hương** trên thế giới.

People carry traditions from their homelands wherever they go.

Mọi người mang theo truyền thống từ **quê hương** của mình đi bất cứ đâu.

Some songs remind us of our distant homelands.

Một số bài hát nhắc chúng ta nhớ về **quê hương** xa xôi.

The policy forced entire communities out of their homelands.

Chính sách đó buộc cả cộng đồng phải rời khỏi **quê hương** của mình.