Type any word!

"home free" in Vietnamese

an toàn rồikhông còn gì lo lắng

Definition

Mọi khó khăn đã vượt qua, bây giờ bạn chắc chắn sẽ thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính không trang trọng, dùng khi mọi chuyện đã ổn thoả. Không phải nghĩa là về nhà.

Examples

After the last test, I'm home free.

Sau bài kiểm tra cuối, mình đã **an toàn rồi**.

If we cross this river, we will be home free.

Nếu băng qua sông này, chúng ta sẽ **an toàn rồi**.

Finish this level and you’re home free.

Hoàn thành màn này là bạn đã **an toàn rồi**.

Just get through this meeting and you're home free for the day.

Chỉ cần qua cuộc họp này là bạn **an toàn rồi** cho ngày hôm nay.

Once the paperwork is signed, we’re home free.

Khi xong giấy tờ, chúng ta sẽ **an toàn rồi**.

I was nervous, but now I think I’m home free.

Tôi đã lo lắng, nhưng giờ nghĩ mình đã **an toàn rồi**.