"hold water" in Vietnamese
Definition
Một ý tưởng hay lý lẽ nếu hợp lý, logic thì gọi là hợp lý hoặc đứng vững; ngược lại thì không thuyết phục hay sai sót.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong câu phủ định, như 'không hợp lý', để nói về lý do hoặc lập luận. Không dùng cho nghĩa đen liên quan đến nước.
Examples
Her explanation doesn't hold water.
Giải thích của cô ấy không **hợp lý**.
That theory just doesn't hold water.
Lý thuyết đó hoàn toàn không **đứng vững**.
Do you think his story holds water?
Bạn nghĩ câu chuyện của anh ấy **hợp lý** không?
Most of their arguments simply don't hold water under closer examination.
Hầu hết các lý lẽ của họ **không đứng vững** khi xem xét kỹ hơn.
It sounds convincing, but the idea doesn't really hold water once you ask a few questions.
Nghe thì có vẻ thuyết phục, nhưng khi hỏi vài câu thì ý tưởng đó không **hợp lý**.
If your excuse doesn't hold water, you'll have trouble convincing anyone.
Nếu lý do của bạn không **hợp lý**, bạn sẽ khó thuyết phục được ai.