Type any word!

"hold true" in Vietnamese

vẫn đúngcòn áp dụng

Definition

Khi một quy tắc, sự thật hay điều kiện vẫn đúng hoặc còn áp dụng dù ở thời điểm khác hoặc hoàn cảnh khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính học thuật hoặc phân tích, dùng cho quy tắc, ý tưởng trừu tượng. Không dùng theo nghĩa cầm nắm vật lý.

Examples

This rule still holds true today.

Quy tắc này đến nay vẫn **còn áp dụng**.

The results hold true for all age groups.

Kết quả này **vẫn đúng** với mọi nhóm tuổi.

Does this theory hold true in real life?

Lý thuyết này có **vẫn đúng** trong thực tế không?

That assumption doesn’t always hold true when you look closer.

Khi xem xét kỹ hơn, giả định đó không phải lúc nào cũng **đúng**.

What worked before may not hold true anymore.

Những gì từng hiệu quả trước đây có thể nay không còn **đúng** nữa.

For most people, that idea just doesn’t hold true anymore.

Với đa số mọi người, ý tưởng đó giờ đây không còn **đúng** nữa.